Flashcards
Prepositions
Cards in this deck (14)
- 1aboutve
- 2with (general) (specific)cung
voi - 3think aboutnghĩ đến
- 4from (time) (place)tu
den tu - 5what are you talking about?ban dang noi ve cai gi?
- 6I am outside• Tôi ở ngoài.
• Tôi đang ở ngoài. - 7the watch is in the purseChiếc đồng hồ ở trong cái ví.
- 8he helps me before I help himAnh ấy giúp đỡ tôi trước khi tôi giúp đỡ anh ấy.
- 9I sleep after my children sleep.Tôi ngủ sau khi các con của tôi ngủ.
- 10there are five monkeys behind meCó năm con khỉ ở phía sau tôi.
- 11I do not wear the hat before wearing the shoes.Tôi không đội mũ trước khi mang giày.
- 12Which direction should we go ?Chúng tôi nên đi hướng nào?
- 13ofcủa
- 14She is not only a designer (but also) a journalist.Cô ấy không những là một nhà thiết kế mà còn là một nhà báo.