UNNN 1S L16 Vocab

Descrição

Flashcards
Usuário eliminado
FlashCards por Usuário eliminado, atualizado more than 1 year ago Mais Menos
SLS  Viet HCMC
Criado por SLS Viet HCMC aproximadamente 3 anos atrás
SLS  Viet HCMC
Copiado por SLS Viet HCMC aproximadamente 3 anos atrás
SLS  Viet HCMC
Copiado por SLS Viet HCMC quase 3 anos atrás
17
0

Resumo de Recurso

Questão Responda
buổi chiều afternoon
buổi sáng morning
buổi tối evening, night
chúng ta we
cố gắng to try, to attempt
cơ quan office
đón chuyến bay to catch a flight
được to be able to
ghi lại to take notes, to record
máy vi tính computer
mình I
môi trường environment
nằm viện to be hospitalized
nghỉ việc to leave job, to quit
người tham dự participant
nhu cầu demand
nước country
phần mềm software
sản xuất to produce
sử dụng to use
suy nghĩ to think
thay đổi to change, change (n)
tiền money
tìm việc job search
tìm/ tìm kiếm to look for, to search
tuy nhiên however
tuyển to recruit; recruitment
tuyển dụng to recruit; recruitment
văn phòng office
xe hơi car
xin việc to apply for a job

Semelhante

Vocabulário Inglês Básico_1
Alessandra S.
Sistema Único de Saúde- SUS
eliana_belem
Guia de Redação do Vestibular
Alessandra S.
Reinos - Características Gerais/Biologia
GoConqr suporte .
Substantivos
Peter Ensi
12 dicas para ter uma postura profissional
Liliane Tubino
Organograma
emm.camelo
RENASCIMENTO CULTURAL
Lucas Villar
Endotérmico ou Exotérmico?
Andrea Borges
Diabetes
larissa marinho